Giỏ hàng

XEEN 35mm T1.5

Thương hiệu: Xeen
| |
Mã SP: XEEN 35T1.5
46,455,000₫

 

- Giá tốt hơn khi liên hệ và mua hàng tại Shop

- Bảo hành 12 tháng

- Miễn phí giao hàng từ Đà Nẵng - Cà Mau

- Trả góp 0% không lãi suất 

Hotline hỗ trợ bán hàng 24/7 : 0937.728.838 / 0903.00.20.20 (+84) 937.728.838 - 0903.00.20.20 - 028-39333366.
|
Số lượng
Công ty tài chính
ACS VIỆT NAM
HOME CREDIT
HD SÀI GÒN
Trả trước
4,645,500₫
4,645,500₫
4,645,500₫
Số tháng trả góp 6 tháng 6 tháng 6 tháng
Còn lại 41,809,499₫ 41,809,499₫ 41,809,499₫
Giấy tờ cần có
CMND + Hộ khẩu + Hóa đơn điện.
Chọn giấy tờ khác
CMND + Bằng lái xe / hộ khẩu.
CMND + Bằng lái xe.
Chọn giấy tờ khác
Tổng tiền phải trả
Góp hàng tháng
Ghi chú Trả góp với ACS Việt Nam. Phải chứng minh thu nhập. Trả góp với HomeCredit. Giấy tờ cần có: CMND + Bằng lái xe / hộ khẩu Trả góp với HD Sài Gòn. Giấy tờ cần có: CMND + Bằng lái xe.

Xeen Cine Lens

Trải nghiệm thêm về công nghệ làm phim và video với ống kính quay phim XEEN. Với khẩu đọ T1.5 cho hình ảnh tươi sáng và khả năng quay phim 4K+ nổi bật, chú trọng vào “nghệ thuật dàn dựng” (Mise-en-scène) của những hình ảnh mà bạn muốn tạo ra.

Tương thích nhiều loại máy ảnh thông qua các ngàm phổ dụng (Canon, Nikon, PL, E-mount) Dòng ống kính XEEN hướng tới những nhà làm phim chuyên nghiệp và bán chuyên nghiệp, cung cấp hiệu suất hình ảnh tuyệt vời với giá thành hợp lý nhất.


Xeen

Bright aperture of T1.5 for low-light situations

Resolving power for 6K video (6144 x 3160)

User-orented interfaces for professional productions

5 interchangeable mounts (PL, EF, F, E and MFT)

Calibrated focus scales in metric or imperial units

Meet 3 more XEEN Lenses soon!

Specifications

Focal length14mm24mm35mm50mm85mm
Maximum T-stopT3.1T1.5T1.5T1.5T1.5
Negative size24 mm X 36 mm24 mm X 36 mm24 mm X 36 mm24 mm X 36 mm24 mm X 36 mm
Angle of viewFull Frame(1:1x)115.7˚84.1°63.1˚46.2°28.4°
Super 3598.2˚61.2°46.9˚31.2°19.0°
APS-C (1:1.5x)92.7˚60.4°43.1˚30.8°18.7°
APS-C (1:1.6x)90.4˚57.3°41.5˚29.0°17.7°
MFT (1:2x)76.3˚47.6°33.4˚23.6°14.4°
Focusing range∞ to 0.28 m∞ to 0.25 m∞ to 0.33 m∞ to 0.45 m∞ to 1.12 m
Front sizeΦ114mmΦ114mmΦ114mmΦ114mmΦ114mm
Number of blades911111111
SizePLΦ117.6mm x 80.3mmΦ117.6mm x 113.7mmΦ117.6mm x 113.7mmΦ117.6mm x 113.7mmΦ117.6mm x 113.7mm
Canon EFΦ117.6mm x 88.3mmΦ117.6mm x 121.7mmΦ117.6mm x 121.7mmΦ117.6mm x 121.7mmΦ117.6mm x 121.7mm
Nikon FΦ117.6mm x 85.8mmΦ117.6mm x 119.2mmΦ117.6mm x 119.2mmΦ117.6mm x 119.2mmΦ117.6mm x 119.2mm
Sony EΦ117.6mm x 114.3mmΦ117.6mm x 147.7mmΦ117.6mm x 147.7mmΦ117.6mm x 147.7mmΦ117.6mm x 147.7mm
MFTΦ117.6mm x 113.1mmΦ117.6mm x 146.5mmΦ117.6mm x 146.5mmΦ117.6mm x 146.5mmΦ117.6mm x 146.5mm
AngleFocus angle200°200°200°200°200°
Iris angle30°40°40°40°40°
Weight
(without Lens cap)
PL1,170g1,180g1,360g1,160g1,245g
Canon EF1,170g1,180g1,375g1,160g1,245g
Nikon F1,125g1,135g1,320g1,115g1,200g
Sony E1,175g1,185g1,380g1,165g1,250g
MFT1,175g1,185g1,380g1,165g1,250g

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫
Facebook Youtube Top